Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành – Operation System | Linux |
| Bộ xử lý – CPU | Intel® Core™ i3-1115G4 (3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB Cache) |
| Bo mạch chủ – Mainboard | — |
| Màn hình – Monitor | 14.0 inch FHD(1920 x 1080), 16:9, Glossy display, LED Backlit, 250nits, 45% NTSC |
| Bộ nhớ trong – Ram | 8GB DDR4 on board (nâng cấp tối đa 48GB) |
| Ổ đĩa cứng – HDD | 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ đĩa quang – CD/DVD | — |
| Card đồ hoạ – Video | Intel Iris Xe Graphics |
| Card Âm thanh – Audio | — |
| Đọc thẻ – Card reader | 1 x Micro SD card reader + SIM card slot |
| Webcam | 720p HD camera |
| Finger Print | Có bảo mật vân tay |
| Giao tiếp mạng – Communications |
Wi-Fi 6(802.11ax) 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Cổng giao tiếp – Port |
1 x USB 2.0 Type-A
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
2 x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery
1 x HDMI 2.0a
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
|
| Bluetooth | Tích hợp Bluetooth 5.0 |
| Pin | 3Cell 50WHrs |
| Trọng lượng | 1.61 kg |




