Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành – Operation System | Linux |
| Bộ xử lý – CPU | Intel® Core™ i7-1165G7 (2.80GHz up to 4.70GHz, 12MB Cache) |
| Bo mạch chủ – Mainboard | — |
| Màn hình – Monitor | 14.0 inch FHD (1920×1080) IPS with Anti-Glare, 72% NTSC, 100% sRGB, 400nits |
| Bộ nhớ trong – Ram | 16GB LPDDR4x 4267MHz onboard |
| Ổ đĩa cứng – HDD | 1TB M.2 2280 PCIe SSD |
| Ổ đĩa quang – CD/DVD | — |
| Card đồ hoạ – Video | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Card Âm thanh – Audio | — |
| Đọc thẻ – Card reader | — |
| Webcam | 720p HD và camera hồng ngoại |
| Finger Print |
Có bảo mật vân tay Chip bảo mật Trusted Platform Module TPM 2.0 |
| Giao tiếp mạng – Communications |
WiFi 6 (802.11ax) |
| Cổng giao tiếp – Port |
1 x USB 3.2 Thế hệ 2 Loại A
2 x Thunderbolt™ 4 hỗ trợ màn hình / power delivery
1 x HDMI 2.0b
1 x RJ45 via micro HDMI
1 x Headphone/Microphone combo audio jack
|
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 |
| Pin | 4Cell 66Whr |
| Trọng lượng | 1.005 kg |






