Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành – Operation System | Ubuntu Linux 20.04 |
| Bộ xử lý – CPU | Intel® Core™ i7-11850H (2.50GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache) |
| Bo mạch chủ – Mainboard | — |
| Màn hình – Monitor | 15.6 inch FHD (1920×1080) 60Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 100% DCIP3, 500 Nits, WVA, CamMic |
| Bộ nhớ trong – Ram | 16GB(2x8GB) DDR4 2666Mhz Non-ECC |
| Ổ đĩa cứng – HDD | 512GB Gen 3 PCIe x4 NVMe SSD |
| Ổ đĩa quang – CD/DVD | — |
| Card đồ hoạ – Video | NVIDIA Quadro RTX A4000 8GB GDDR6 |
| Card Âm thanh – Audio | — |
| Đọc thẻ – Card reader | 1 x SD Card Reader |
| Webcam | 720p at 30 fps HD camera |
| Finger Print | — |
| Giao tiếp mạng – Communications |
Intel Dual Band Wireless AX201 2×2 |
| Cổng giao tiếp – Port |
2 x USB 3.2 Gen 1 with Powershare 1 Mini DP 1.4 2 x USB 3.2 Gen 2 Thunderbolt™ 3.0 Type C 1 x HDMI 2.0 1 x Universal audio port |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 vPro |
| Pin | 6 Cell, 95Whr |
| Trọng lượng | 2.45 kg |

