Thông số kỹ thuật
| Hệ điều hành – Operation System | Windows 11 SL bản quyền |
| Bộ xử lý – CPU | Intel® Core™ i3-1005G1 (1.20GHz up to 3.40GHz, 4MB Cache)
|
| Bo mạch chủ – Mainboard | — |
| Màn hình – Monitor | 14.0 inch HD (1366 x 768), narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Bộ nhớ trong – Ram | 4GB(1 x 4GB) DDR4-2666MHz |
| Ổ đĩa cứng – HDD | 512GB PCIe NVMe SSD |
| Ổ đĩa quang – CD/DVD | — |
| Card đồ hoạ – Video | Intel® UHD Graphics |
| Card Âm thanh – Audio | — |
| Đọc thẻ – Card reader | 1 x multi-format digital media reader |
| Webcam | 720p HD camera |
| Finger Print | — |
| Giao tiếp mạng – Communications |
Intel® 802.11a/b/g/n/ac (1×1) Wi-Fi® 1 RJ-45 |
| Cổng giao tiếp – Port |
2 x Super Speed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 x SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate 1 x HDMI 1.4b 1 x headphone/microphone combo jack |
| Bluetooth | Bluetooth® 4.2 |
| Pin | 3Cell 41WHrs |
| Trọng lượng | 1.47 kg |



