Thông số kỹ thuật
-
THÔNG SỐ KỸ THUẬT IN Tốc độ in đen trắng Thông thường: Lên đến 55 trang/phút In trang đầu tiên (sẵn sàn) Nhanh 5.3 giây Chất lượng in tốt nhất Lên đến 1200 x 1200 dpi Công nghệ độ phân giải in HP FastRes 1200; 1200 x 1200 dpi Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng Lên đến 250000 trang Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 5000 đến 20000 Công nghệ in Laser Tốc độ bộ xử lý 1.2 GHz Ngôn ngữ in HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation, native PDF printing (phiên bản 1.7), Apple AirPrint™ Màn hình Màn hình LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh được) KHẢ NĂNG KẾT NỐI Khả năng in di động HP ePrint; Apple AirPrint™, Mopria-certified Khả năng kết nối không dây Energy Star: 2.131 kWh/Week Kết nối, tiêu chuẩn 1 thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ NHỚ Bộ nhớ 512 MB Bộ nhớ tối đa 1.5 GB, bộ nhớ Max, khi lắp đặt DIMM Phụ kiện 1 GB XỬ LÝ GIẤY Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 500 tờ Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay giấy ra 500 tờ Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4, A5, A6, B5, B6, C6, DL Tùy chỉnh kích thước giấy 76 X 127 mm đến 216 x 356 mm In hai mặt Tự động (Tiêu chuẩn) KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG Kích thước tối thiểu (RxSxC) 431 x 466 x 380 mm Kích thước tối đa (RxSxC) 431 x 1040 x 453 mm Trọng lượng 21.6 kg Trọng lượng gói hàng 27.2 kg
