Thông số kỹ thuật
| Thông số chung : |
| Thời gian khởi động máy: 20 giây |
| – Kích cỡ giấy: A6 – A3 |
| – Chế độ tự động ngủ khi không sử dụng : có sẵn |
| – Bộ nhớ tiêu chuẩn: 2 GB, HDD : 320 GB |
| – Khay giấy: 2 khay x 550 tờ, khay tay x 100 tờ |
| – Định lượng giấy: 52 ~ 300 g/m2 |
| – Công suất tiêu thụ : Max 1.780W, ready : 48.8w, chế độ nghỉ : 0.82 w |
| – Màn hình cảm ứng SOP 10.1 inch |
| – Chân kê thép : có sẵn |
| Tính năng copy : |
| – Tốc độ sao chụp : 50 bản/phút |
| – Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi |
| – Thời gian ra bản chụp đầu tiên: 2.9 giây, |
| – Copy liên tục : 999 bản một lần |
| – Phóng to/ Thu nhỏ: 25% ~ 400% điều chỉnh 1% |
| – Bộ phận nạp và đảo bản gốc ( ARDF): có sẵn |
| – Chia bộ điện tử và sao chụp hai mặt : có sẵn |
| – Chia bản chụp theo 2 chế độ : so le và dọc ngang |
| Tính năng in : |
| – Tốc độ in : 50 bản/phút |
| – Độ phân giải sao chụp: max 1200 x 1200 dpi |
| – Chức năng in trực tiếp từ USB : Có sẵn |
| – Ngôn ngữ in : PCL5e/PCL6, PDF Driect, PS3 (Emulation) |
| – Kết nối : Ethernet 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, USB Host I/F |
| – Hệ điều hành hỗ trợ : Windows Vista/7/8/8.1/10, Windows server/2008/2008 R2/2012/2012 R2 |
| Tính năng scan : |
| – Tốc độ scan : 80 ipm |
| – Độ phân giải scan : 100 dpi, 200dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi |
| – Khổ giấy : A3, A4, A5, B5, B6 |
| – Định dạng scan : PDF, TIFF, JPEG,High Compression PDF, PDF-A |
| – Scan to Email : SMTP (mail server) Gateway and TCP/IP, POP, IMAP4 |
| Scan to folder : SMB, FTP |
| Bảo hành: 12 tháng hoặc 216,000 bản in /copy tuy theo điều kiện nào đến trước. |

